越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“làn đường tăng tốc” (1)
làn đường tăng tốc

英语
名acceleration lane
Tôi tăng tốc trên làn đường tăng tốc.
I accelerate on the acceleration lane.
相关词“làn đường tăng tốc” (0)
未找到相关词。
短语“làn đường tăng tốc” (1)
Tôi tăng tốc trên làn đường tăng tốc.
I accelerate on the acceleration lane.
